Bảng báo giá

                                                           BẢNG BÁO GIÁ LẮP ĐẶT CỬA CUỐN, CỬA KÉO ĐÀI LOAN

                                                                           (áp dụng từ ngày 01/03/2017 cho đến khi có bảng giá mới)

Cửa Cuốn Đài Loan

10m2 trở lên

9m2-10m2

8m2-9m2

7m2-8m2

6m2-7m2

5m2-6m2

4m2-5m2

4m2

Trở xuống

Cửa cuốn 6zem

365.000

380.000

400.000

420.000

460.000

500.000

550.000

600.000

Cửa cuốn 7zem

375.000

390.000

420.000

440.000

480.000

520.000

570.000

610.000

Cửa cuốn 8zem

400.000

420.000

440.000

460.000

490.000

550.000

590.000

640.000

Cửa cuốn 1ly

450.000

470.000

490.000

520.000

540.000

580.000

620.000

660.000

Cửa kéo có lá

10m2 trở lên

9m2-10m2

8m2-9m2

7m2-8m2

6m2-7m2

5m2-6m2

4m2-5m2

4m2 trở xuống

U 6zem

410.000

430.000

440.000

460.000

480.000

510.000

550.000

610.000

U 7zem

440.000

460.000

480.000

500.000

510.000

540.000

570.000

640.000

U 8zem

480.000

500.000

520.000

540.000

560.000

590.000

640.000

690.000

U 1ly

530.000

540.000

560.000

580.000

600.000

630.000

680.000

740.000

U 1.2 nhịp đặc

730.000

740.000

760.000

780.000

800.000

830.000

870.000

930.000

U 1.4 nhịp đặc

790.000

800.000

820.000

840.000

860.000

890.000

950.000

990.000

Cửa kéo không lá

10mtrở lên

9m2-10m2

8m2-9m2

7m2-8m2

6m2-7m2

5m2-6m2

4m2-5m2

4m2 trở xuống

U 6zem

370.000

390.000

410.000

420.000

440.000

470.000

500.000

550.000

U 7zem

400.000

420.000

430.000

450.000

470.000

480.000

520.000

560.000

U 8zem

440.000

450,000

470.000

480.000

490.000

500.000

540.000

580.000

U 1ly

490.000

500.000

520.000

540.000

560.000

590.000

620.000

660.000

* Gía trên bao gồm công lắp đặt và vận chuyển trong thành phố

BẢNG BÁO GIÁ LẮP ĐẶT CỬA CUỐN ĐỨC KHE THOÁNG TITADOOR

(Áp dụng từ 10/02/2017 cho đến khi có bảng giá mới thay thế)                             

stt

Mã số

             Sản phẩm

ĐVT

Gía (VNĐ)

1

PM 701

Thân cửa bằng hợp kinh nhôm 6063- lá kín, màu ghi sần

Kết cấu: thân cong 2 lớp, trọng lượng 6.5kg/m2

M2

850,000

2

PM 491

Kết cấu: lỗ thoáng ellip, màu ghi sần, 2 chân 1 vít, móc dày 0,9mm, trọng lượng 8.8kg/m2

M2

1.000.000

3

PM 503

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu ghi sần, 2 chân 2 vít, móc dày 1.0mm, trọng lượng 9.5kg/m2

M2

1.100.000

4

PM 482

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu vàng kem, 2 chân 2 vít, móc dày 1.1mm, trọng lượng 10,9kg/m2

M2

1.150.000

5

PM 482*

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu vàng kem, 4 chân 2 vit, móc dày 1.1mm trọng lượng 11.2kg/m2

M2

1.200.000

6

PM 501k

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu vàng kem, 2 chân 2 vít, móc dày 1.22mm, trọng lượng 12.5kg/m2

M2

1.260.000

7

PM 960ST

Kết cấu: siêu thoáng hình ellip, oval, màu vàng kem, café, 2 chân dày, móc dày 1.5mm trọng lượng 13.9kg/m2

M2

1.350.000

8

PM 800SD

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu vàng kem, café, ghi sần, 2 chân 2 vít dày, móc dày 1.6mm trọng lượng 17.2kg/m2

M2

1.750.000

9

PM 1295

Kết cấu: siêu thoáng hình ellip, oval, màu vàng kem, café, 2 chân 2 vít dày móc dày 1.75mm trọng lượng 18kg/m2

M2

1.780.000

10

PM 1060S

Kết cấu: siêu thoáng hình ellip, oval, màu vàng kem, café, 2 chân 2 vít dày móc dày 1.8mm, TL 19.3 kg/m2

M2

1.890.000

11

PM 1020S

Kết cấu: siêu thoáng hình ellip, oval, màu vàng kem, café, 2 chân 2 vít dày, móc dày 1.55mm, TL 15kg/m2

M2

1.550.000

12

PM 500SC

Kết cấu: lỗ thoáng hình ellip, màu café, 2 chân 2 vít dày, móc dày 1.5mm, trọng lượng 15.3kg/m2

M2

1.57.000

13

PM 2014

Kết cấu: lỗ thoáng ellip, màu vàng kem, 2 chân 2 vít, roon giảm chấn, trọng lượng 11.6kg/m2

M2

1.300.000

14

PM 600SE

Kết cấu: lỗ thoáng hình e líp, màu vàng kem, café, 2 chân 2 vít dày, móc dày 1.35mm, trọng lượng 14.2kg/m2

M2

1.450.000

 

BẢNG BÁO GIÁ CỬA CUỐN NHÔM KHE THOÁNG CITY DOOR

STT

MÃ SP

TÊN SẢN PHẨM

TRỌNG LƯỢNG

ĐƠN GIÁ

1

 

MS 75

2 lớp không khe thoáng bản 7cm, TL6.5 kg/m2

 

6.5 kg/m2

695.000

2

MS 66

2 chân 1 vít + ron giảm chấn,TL 8 kg/m2

8 kg/m2

890.000

3

MS 51

2 chân 1 vít + ron giảm chấn, TL8.8 kg/m2

8.8 kg/m2

950.000

4

MS 50

4 chân 2 vít, TL10.5 kg/m2

10.5 kg/m2

1.050.000

5

MS 54R

2 chân 2 vít + ron giảm chấn, TL11 kg/m2

11 kg/m2

1.100.000

6

MS 52R

2 chân 2 vít + ron giảm chấn, TL12.8 kg/m2

12.8 kg/m2

1.200.000

7

MS 79 ST

Lá mẹ bồng con siêu thoáng giảm chấn, TL15 kg/m2

 

15 kg/m2

1.500.000

8

MS 53 ST

2 chân đặc 2 vít siêu thoáng, 16 kg/m2

16 kg/m2

1.650.000

   BẢNG BÁO GIÁ CỬA CUỐN ĐỨC KHẢI ĐỨC THÀNH

Mã SP

Đặc điểm

                    Hình dáng

M2

Đơn giá

MS 075

2 lớp

Ko khe thoáng, màu ghi sần, 6kg/m2

M2

800.000

MS 066

2 chân vít

Màu ghi sần, hình thang, 8 kg/m2

M2

900.000

MS 5122

2 chân vít

Màu ghi sần, hình thang, 8,8kg/m2

M2

950.000

MS 502

4 chân 2 vít

Màu ghi sần, hình thang, 10kg/m2

M2

1.100.000

MS 060 L 43

2 chân 2 vít

Màu ghi sần, hình thang, 10.5kg/m2

M2

1.150.000

MS 522R

2 vit + ron giảm chấn

Hình oval, màu ghi sần, 9kg/m2

M2

1.000.000

MS 5222

2 chân vít

Màu ghi sần, hình thang, 12,8kg/m2

M2

1.250.000

MS 070

2 vít chân đặc

Màu ghi sần, hình thang, 13kg/m2

M2

1.300.000

MS 070SD

2 vít chân đặc siêu dày

Màu ghi sần, hình thang, 15kg/m2

M2

1.500.000

MS 5244

4 chân 2 vít

Màu ghi sần, hình oval, 14kg/m2

M2

1.360.000

MS 050F5

3 lớp chân đặc siêu dày

Màu ghi sần, hình thang, 15.2kg/m2

M2

1.530.000

MS 5231SD

3 lớp chân đặc siêu dày

Màu ghi sần, hình thang, 15,2kg/m2

 

1.530.000

MS 9001R

2 vit + ron giảm chấn

Màu ghi sần, hình oval, 13kg/m2

M2

1.300.000

MS 1060R

2 vít chân đặc siêu dày

Màu vàng kem, hình eclip, 16.5kg/m2

M2

1.650.000

MS 2016R

2 vit + ron giảm chấn

Màu ghi sần, café, siêu thoáng, 14.5kg/m2

M2

1.500.000

MS 9002

2 chân 2 vít

Màu ghi sần, café, siêu thoáng, 13kg/m2

M2

1.300.000

*-Làm ray hộp bản 7.5 cộng thêm 120k/m bản 10f cộng thêm 150k/m tới

*- bộ tự dừng, còi báo 1.200.000/ bộ

*Gía trên bao gồm công lắp đặt và vận chuyển trong thành phố

*Gía trên chưa bao gồm motor và bình lưu điện

*Gía trên chưa bao gồm thuế VAT 10%

 

              BẢNG GIÁ CỬA NHỰA LÕI THÉP

 

 

1

Cửa sổ mở trượt

1.350.000

PHỤ KIỆN 

Bánh xe,Khóa sò,Chốt cành phụ

 

3

Cửa sổ mở quay 2 cánh

1.450.000

 

Bản lề chữ A-304,Thanh khóa,Tay nắm,Chốt phụ

 

5

Cửa sổ mở quay 4 cánh

1.500.000

 

_ Bản lề chữ A-304,Thanh khóa,Tay nắm,Chốt phụ

 

6

Cửa đi mở quay 1 cánh gồm kính, pano. Dùng cho bệnh viện, trường học, nhà tắm

1.800.000

 

_Bản lề 3D,Thanh khóa đa điểm,Ổ khóa kép, tay nắm; Ổ khóa.

 

8

Cửa đi mở quay 2 cánh

1.900.000

 

_ Bản lề 3D,Thanh khóa đa điểm,Ổ khóa kép,Tay nắm,Chốt K15

 

9

Cửa đi mở trượt 2 cánh

1.450.000

300.000

_Bánh xe đôi,Thanh khóa,Tay nắm,Ổ khóa,Chốt cánh phụ

 

11

Cửa đi mở quay 4 cánh

1.800.000

3.500.000

_Bản lề & bộ khóa lưỡi gà chuyên dụng

 

12

Phòng tắm kính;
Kính trắng 10ly cường lực

1.200.000

1.100.000

- Bản lề; Tay nắm L;
Thanh inox giằng; Chụp định vị; …

 

13

Lan can kính

1.200.000

500.000

Kính 10mm cường lực

 

 

 

     

 

Giá 1 bộ cửa = diện tích * đơn giá/m² + phụ kiện kim khí

Ghi chú:

 

 

 

_ Giá trên chưa bao gồm VAT 10%

 

 

 

_Kính đơn trong báo giá này là kính trắng 8mm  cường lực

 

Cửa cuốn AutoDoor
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo
logo